vị nể
Định nghĩa
- Động từ:
- Có sự nể trọng, kiêng nể vì lễ độ hoặc quan hệ xã hội: "vị nể" chỉ hành động hoặc thái độ giữ gìn, không làm mất lòng ai đó do tôn trọng hoặc vì sự giao tiếp xã hội.
- Duy trì mối quan hệ tốt đẹp: "vị nể" còn mang nghĩa tránh xung đột, thể hiện sự lịch thiệp trong ứng xử.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy kiêng nể sếp vì lễ độ, nên không dám tranh luận.)
- (Họ giữ gìn quan hệ, nên tránh chỉ trích trực tiếp.)
- (Tôi tôn trọng tình bạn, nên đồng ý giúp dù không rảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vị nể lẫn nhau": cả hai bên đều có sự kiêng nể, tôn trọng qua lại.
- Trong công việc, đồng nghiệp nên vị nể lẫn nhau để hợp tác tốt. (Sự tôn trọng qua lại giúp công việc suôn sẻ.)
"vì nể" (biến thể phổ biến trong văn nói): mang nghĩa tương tự, thường dùng để nhấn mạnh động cơ.
- Cô ấy vì nể chồng nên không đòi hỏi quyền lợi. (Cô ấy nhường nhịn vì tôn trọng chồng.)
Biến thể và từ gần giống
Nể (động từ): tôn trọng, kiêng nể — thành tố chính trong "vị nể".
- Tôi nể tài năng của anh ấy. (Tôi kính trọng tài năng của anh ấy.)
Kiêng nể (động từ): có sự dè dặt, tránh làm tổn thương ai đó.
- Họ kiêng nể nhau vì địa vị xã hội. (Họ giữ khoảng cách vì sự khác biệt địa vị.)
Từ đồng nghĩa
- Nể trọng: tôn trọng và coi trọng người khác.
- Anh ấy nể trọng thầy cô giáo. (Anh ấy luôn tôn kính thầy cô.)
- Nể mặt: giữ thể diện cho ai đó.
- Tôi nể mặt ông ấy nên không từ chối. (Tôi giữ thể diện cho ông ấy nên đồng ý.)
- Nể vì: kiêng nể vì lý do nào đó.
- Nể vì tình bạn, tôi đã giúp đỡ. (Vì tình bạn, tôi đã hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
- Vị nể hơn nhau: sự nể trọng qua lại tạo nên sự cân bằng trong quan hệ.
- Họ vị nể hơn nhau, nên chẳng ai dám nói thẳng. (Sự kiêng nể lẫn nhau khiến cả hai đều giữ ý.)